Từ vựng
伝わる (つたわる, tsutawaru) nghĩa là gì?
伝わる (つたわる, tsutawaru) trong tiếng Nhật nghĩa là được truyền lại, lan truyền.
| Cách đọc | つたわる |
|---|---|
| Romaji | tsutawaru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
伝わるつたわる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsutawaru
được truyền lại, lan truyền
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ lan truyền, truyền đi, đồn ra (tin đồn, tin tức)to spread (of a rumour, news, etc.); to travel; to circulate
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ được lưu truyền, truyền lại qua các đờito be handed down (from generation to generation); to be passed down
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ được truyền vào, du nhập (vào một nước, một vùng)to be introduced (to a country, region, etc.); to be brought; to come
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ truyền tới, cảm nhận được (tình cảm, thiện chí, ấn tượng)to be conveyed (of a feeling, impression, etc.); to be felt; to come across
- 5động từ nhóm 1 · tự động từ truyền đi, dẫn truyền (âm thanh, điện)to travel (of sound, electricity, etc.); to propagate; to be conducted
Câu ví dụ
あなたの気持ちはよく伝わりました。
Tình cảm của bạn đã được truyền đến rõ ràng.
この話は昔から村に伝わっています。
Câu chuyện này được truyền lại trong làng từ xưa.