Từ vựng

会計年度 (かいけいねんど, kaikeinendo) nghĩa là gì?

会計年度 (かいけいねんど, kaikeinendo) trong tiếng Nhật nghĩa là năm tài chính, niên độ kế toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいけいねんど
Romajikaikeinendo
Từ loạidanh từ
かいけいねんど
kaikeinendo

năm tài chính, niên độ kế toán

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.