Từ vựng

休場 (きゅうじょう, kyuujou) nghĩa là gì?

休場 (きゅうじょう, kyuujou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tạm đóng cửa rạp hát, điểm biểu diễn; sự vắng mặt trong buổi diễn, trận đấu; (sumo) sự nghỉ thi đấu tại giải; (chứng khoán) ngày nghỉ, phiên đóng cửa sàn chứng khoán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうじょう
Romajikyuujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
きゅうじょう
kyuujou

sự tạm đóng cửa rạp hát, điểm biểu diễn; sự vắng mặt trong buổi diễn, trận đấu; (sumo) sự nghỉ thi đấu tại giải; (chứng khoán) ngày nghỉ, phiên đóng cửa sàn chứng khoán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tạm đóng cửa rạp hát, điểm biểu diễn(temporary) closure (of a theater, entertainment venue, etc.)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự vắng mặt trong buổi diễn, trận đấuabsence (from a performance, match, etc.); sitting out
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (sumo) sự nghỉ thi đấu tại giảiabsence (from a bout or tournament)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ (chứng khoán) ngày nghỉ, phiên đóng cửa sàn chứng khoánholiday; closure (of a stock exchange)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.