Từ vựng

休刊 (きゅうかん, kyuukan) nghĩa là gì?

休刊 (きゅうかん, kyuukan) trong tiếng Nhật nghĩa là việc tạm ngừng xuất bản báo hoặc tạp chí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうかん
Romajikyuukan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
きゅうかん
kyuukan

việc tạm ngừng xuất bản báo hoặc tạp chí

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc tạm ngừng xuất bản báo hoặc tạp chísuspension of publication

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.