Từ vựng

伐採 (ばっさい, bassai) nghĩa là gì?

伐採 (ばっさい, bassai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đốn cây, việc khai thác gỗ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばっさい
Romajibassai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ばっさい
bassai

sự đốn cây, việc khai thác gỗ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đốn cây, việc khai thác gỗfelling timber; cutting down trees; logging

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.