Từ vựng
伏兵 (ふくへい, fukuhei) nghĩa là gì?
伏兵 (ふくへい, fukuhei) trong tiếng Nhật nghĩa là quân mai phục, cuộc phục kích; trở ngại không lường trước, đối thủ bất ngờ.
| Cách đọc | ふくへい |
|---|---|
| Romaji | fukuhei |
| Từ loại | danh từ |
伏兵ふくへい
fukuhei
quân mai phục, cuộc phục kích; trở ngại không lường trước, đối thủ bất ngờ
- 1danh từ quân mai phục, cuộc phục kíchambush; troops in ambush
- 2danh từ trở ngại không lường trước, đối thủ bất ngờunexpected opposition; unexpected obstacle