Từ vựng

伊達 (だて, date) nghĩa là gì?

伊達 (だて, date) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hào hoa, sự bảnh bao sành điệu; sự phô trương, sự làm màu cho đẹp mắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだて
Romajidate
Từ loạidanh từ, tính từ -na
だて
date

sự hào hoa, sự bảnh bao sành điệu; sự phô trương, sự làm màu cho đẹp mắt

  1. 1danh từ · tính từ -na sự hào hoa, sự bảnh bao sành điệuelegance; dandyism; sophistication
  2. 2danh từ · tính từ -na sự phô trương, sự làm màu cho đẹp mắtaffectation; showing off; putting on an air

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.