Từ vựng

企図 (きと, kito) nghĩa là gì?

企図 (きと, kito) trong tiếng Nhật nghĩa là kế hoạch dự định, ý đồ thực hiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきと
Romajikito
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
きと
kito

kế hoạch dự định, ý đồ thực hiện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ kế hoạch dự định, ý đồ thực hiệnplan; project; scheme

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.