Từ vựng

なお (nao) nghĩa là gì?

なお trong tiếng Nhật nghĩa là vẫn, hơn nữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなお
Romajinao
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なお
N3 · ước tính theo khung JLPTnao

vẫn, hơn nữa

Câu ví dụ

  • Đến giờ tôi vẫn còn đợi anh ấy.

  • Giải thích chi tiết như dưới đây, thêm nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.