Từ vựng

仲裁 (ちゅうさい, chuusai) nghĩa là gì?

仲裁 (ちゅうさい, chuusai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hòa giải, sự phân xử, sự làm trung gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうさい
Romajichuusai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちゅうさい
chuusai

sự hòa giải, sự phân xử, sự làm trung gian

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hòa giải, sự phân xử, sự làm trung gianarbitration; intercession; mediation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.