Từ vựng
仲介 (ちゅうかい, chuukai) nghĩa là gì?
仲介 (ちゅうかい, chuukai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự môi giới, sự làm trung gian kết nối hai bên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうかい |
|---|
| Romaji | chuukai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
仲介ちゅうかい
chuukai
sự môi giới, sự làm trung gian kết nối hai bên
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự môi giới, sự làm trung gian kết nối hai bênagency; intermediation