Từ vựng
仰天 (ぎょうてん, gyouten) nghĩa là gì?
仰天 (ぎょうてん, gyouten) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kinh hoàng sửng sốt, sự giật mình kinh ngạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎょうてん |
|---|
| Romaji | gyouten |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
仰天ぎょうてん
gyouten
sự kinh hoàng sửng sốt, sự giật mình kinh ngạc
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự kinh hoàng sửng sốt, sự giật mình kinh ngạcbeing amazed; being horrified; being taken aback