Từ vựng

仮面 (かめん, kamen) nghĩa là gì?

仮面 (かめん, kamen) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếc mặt nạ; lớp vỏ ngụy trang che giấu bộ mặt thật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかめん
Romajikamen
Từ loạidanh từ
かめん
kamen

chiếc mặt nạ; lớp vỏ ngụy trang che giấu bộ mặt thật

  1. 1danh từ chiếc mặt nạmask
  2. 2danh từ lớp vỏ ngụy trang che giấu bộ mặt thậtdisguise; guise; mask

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.