Từ vựng

仮説 (かせつ, kasetsu) nghĩa là gì?

仮説 (かせつ, kasetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là giả thuyết, giả định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかせつ
Romajikasetsu
Từ loạidanh từ
かせつ
kasetsu

giả thuyết, giả định

  1. 1danh từ giả thuyết, giả địnhhypothesis; supposition; assumption

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.