Từ vựng

仮装 (かそう, kasou) nghĩa là gì?

仮装 (かそう, kasou) trong tiếng Nhật nghĩa là hóa trang, cải trang, đồ hóa trang; cải hoán tàu buôn thành tàu tuần dương vũ trang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかそう
Romajikasou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かそう
kasou

hóa trang, cải trang, đồ hóa trang; cải hoán tàu buôn thành tàu tuần dương vũ trang

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hóa trang, cải trang, đồ hóa trangcostume; fancy dress; masquerade
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ cải hoán tàu buôn thành tàu tuần dương vũ trangconverted (cruiser)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.