Từ vựng

カルテ (karute) nghĩa là gì?

カルテ trong tiếng Nhật nghĩa là hồ sơ bệnh án.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカルテ
Romajikarute
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
カルテ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkarute

hồ sơ bệnh án

  1. 1danh từ bệnh án, hồ sơ khám bệnhpatient's chart; clinical records
  2. 2danh từ hồ sơ theo dõi (học sinh, bảo trì thiết bị…)record (e.g. student, equipment maintenance, etc.)

Câu ví dụ

  • Bác sĩ đã ghi hồ sơ bệnh án.

  • Tôi kiểm tra hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.