Từ vựng

令状 (れいじょう, reijou) nghĩa là gì?

令状 (れいじょう, reijou) trong tiếng Nhật nghĩa là lệnh tòa án, trát đòi hầu tòa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいじょう
Romajireijou
Từ loạidanh từ
れいじょう
reijou

lệnh tòa án, trát đòi hầu tòa

  1. 1danh từ lệnh tòa án, trát đòi hầu tòawarrant; summons; written order

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.