Từ vựng
令状 (れいじょう, reijou) nghĩa là gì?
令状 (れいじょう, reijou) trong tiếng Nhật nghĩa là lệnh tòa án, trát đòi hầu tòa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | れいじょう |
|---|
| Romaji | reijou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
令状れいじょう
reijou
lệnh tòa án, trát đòi hầu tòa
- 1danh từ lệnh tòa án, trát đòi hầu tòawarrant; summons; written order