Từ vựng

代目 (だいめ, daime) nghĩa là gì?

代目 (だいめ, daime) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) đời thứ, thế hệ thứ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいめ
Romajidaime
Từ loạilượng từ
だいめ
daime

(lượng từ) đời thứ, thế hệ thứ

  1. 1lượng từ (lượng từ) đời thứ, thế hệ thứnth generation; nth (person to occupy a position, e.g. president)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.