Từ vựng

代理店 (だいりてん, dairiten) nghĩa là gì?

代理店 (だいりてん, dairiten) trong tiếng Nhật nghĩa là cửa hàng đại lý, công ty đại lý phân phối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいりてん
Romajidairiten
Từ loạidanh từ
だいりてん
dairiten

cửa hàng đại lý, công ty đại lý phân phối

  1. 1danh từ cửa hàng đại lý, công ty đại lý phân phốiagency; agent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.