Từ vựng
代打 (だいだ, daida) nghĩa là gì?
代打 (だいだ, daida) trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) việc đánh bóng thay người, cầu thủ đánh bóng thay; việc làm thay nhiệm vụ cho người khác, người thế chỗ.
| Cách đọc | だいだ |
|---|---|
| Romaji | daida |
| Từ loại | danh từ |
代打だいだ
daida
(bóng chày) việc đánh bóng thay người, cầu thủ đánh bóng thay; việc làm thay nhiệm vụ cho người khác, người thế chỗ
- 1danh từ (bóng chày) việc đánh bóng thay người, cầu thủ đánh bóng thaypinch-hitting; pinch hitter
- 2danh từ việc làm thay nhiệm vụ cho người khác, người thế chỗperforming a duty in place of someone else; proxy