Từ vựng

代役 (だいやく, daiyaku) nghĩa là gì?

代役 (だいやく, daiyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là diễn viên đóng thay, người đảm nhận vai trò thay thế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいやく
Romajidaiyaku
Từ loạidanh từ
だいやく
daiyaku

diễn viên đóng thay, người đảm nhận vai trò thay thế

  1. 1danh từ diễn viên đóng thay, người đảm nhận vai trò thay thếsubstitute (actor); stand-in; fill-in

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.