Từ vựng
代官 (だいかん, daikan) nghĩa là gì?
代官 (だいかん, daikan) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) daikan; quan đại diện, người thay mặt quản lý lãnh địa thời Trung cổ.
| Cách đọc | だいかん |
|---|---|
| Romaji | daikan |
| Từ loại | danh từ |
代官だいかん
daikan
(lịch sử) daikan; quan đại diện, người thay mặt quản lý lãnh địa thời Trung cổ
- 1danh từ (lịch sử) daikan — quan cai quản lãnh địa địa phương thời Edolocal governor (Edo period); local magistrate; bailiff
- 2danh từ (lịch sử) quan đại diện, người thay mặt quản lý lãnh địa thời Trung cổdeputy official (Middle Ages); acting administrator