Từ vựng

代人 (だいにん, dainin) nghĩa là gì?

代人 (だいにん, dainin) trong tiếng Nhật nghĩa là người đại diện, người làm thay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいにん
Romajidainin
Từ loạidanh từ
だいにん
dainin

người đại diện, người làm thay

  1. 1danh từ người đại diện, người làm thaysubstitute; deputy; proxy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.