Từ vựng
付録 (ふろく, furoku) nghĩa là gì?
付録 (ふろく, furoku) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ lục, quà kèm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふろく |
|---|
| Romaji | furoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuroku
phụ lục, quà kèm
- 1danh từ appendix; supplement; annex
Câu ví dụ
この雑誌には付録が付いている。
Tạp chí này có kèm quà tặng phụ lục.
教科書の付録を確認してください。
Hãy kiểm tra phần phụ lục của sách giáo khoa.