Từ vựng

付録 (ふろく, furoku) nghĩa là gì?

付録 (ふろく, furoku) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ lục, quà kèm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふろく
Romajifuroku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふろく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuroku

phụ lục, quà kèm

  1. 1danh từ appendix; supplement; annex

Câu ví dụ

  • Tạp chí này có kèm quà tặng phụ lục.

  • Hãy kiểm tra phần phụ lục của sách giáo khoa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.