Từ vựng

付着 (ふちゃく, fuchaku) nghĩa là gì?

付着 (ふちゃく, fuchaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bám dính, việc dính vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふちゃく
Romajifuchaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ふちゃく
fuchaku

sự bám dính, việc dính vào

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bám dính, việc dính vàosticking to; clinging to; adhesion

Còn viết: 附着

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.