Từ vựng

付帯 (ふたい, futai) nghĩa là gì?

付帯 (ふたい, futai) trong tiếng Nhật nghĩa là đi kèm, phụ trợ, kèm theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふたい
Romajifutai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ふたい
futai

đi kèm, phụ trợ, kèm theo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đi kèm, phụ trợ, kèm theoincidental; ancillary; accessory

Còn viết: 附帯

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.