Từ vựng
他面 (ためん, tamen) nghĩa là gì?
他面 (ためん, tamen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt khác, khía cạnh khác; mặt khác, ngược lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ためん |
|---|
| Romaji | tamen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
他面ためん
tamen
mặt khác, khía cạnh khác; mặt khác, ngược lại
- 1danh từ mặt khác, khía cạnh khác, góc nhìn khácother side; another side; different angle
- 2danh từ · trạng từ mặt khác, ngược lạion the other hand