Từ vựng
潮 (しお, shio) nghĩa là gì?
潮 (しお, shio) trong tiếng Nhật nghĩa là thủy triều, dòng biển; thời cơ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しお |
|---|
| Romaji | shio |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshio
thủy triều, dòng biển; thời cơ
- 1danh từ thuỷ triều, dòng hải lưu, con nướctide; current
- 2danh từ nước biểnsea water
- 3danh từ thời cơ, dịp thích hợp để làm gìopportunity; chance
Câu ví dụ
潮が満ちてきた。
Thủy triều đang dâng lên.
潮の流れが速い場所は危険だ。
Những nơi có dòng thủy triều chảy xiết thì nguy hiểm.