Từ vựng

仕事始め (しごとはじめ, shigotohajime) nghĩa là gì?

仕事始め (しごとはじめ, shigotohajime) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày khai xuân đi làm, buổi làm việc đầu năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしごとはじめ
Romajishigotohajime
Từ loạidanh từ
しごとはじめ
shigotohajime

ngày khai xuân đi làm, buổi làm việc đầu năm

  1. 1danh từ ngày khai xuân đi làm, buổi làm việc đầu nămresuming work after the New Year's vacation; first time that one works in the year

Còn viết: 仕事はじめ、仕事始

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.