Từ vựng

解剖 (かいぼう, kaibou) nghĩa là gì?

解剖 (かいぼう, kaibou) trong tiếng Nhật nghĩa là giải phẫu, khám nghiệm; phân tích mổ xẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいぼう
Romajikaibou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいぼう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaibou

giải phẫu, khám nghiệm; phân tích mổ xẻ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mổ xẻ, giải phẫu, khám nghiệm tử thidissection; autopsy; postmortem examination
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mổ xẻ phân tích vấn đề, rút kinh nghiệmanalysis; postmortem

Câu ví dụ

  • Sinh viên y khoa đã tiến hành giải phẫu con ếch.

  • Anh ấy phân tích sự thật vụ việc như mổ xẻ nó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.