Từ vựng

いびき (ibiki) nghĩa là gì?

いびき trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng ngáy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいびき
Romajiibiki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いびき
N1 · ước tính theo khung JLPTibiki

tiếng ngáy

Câu ví dụ

  • Tiếng ngáy của bố tôi ồn quá nên tôi không ngủ được.

  • Càng mệt thì càng dễ ngáy khi ngủ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.