Từ vựng

仁王 (におう, niou) nghĩa là gì?

仁王 (におう, niou) trong tiếng Nhật nghĩa là Nhị vương — hai vị thần hộ pháp đứng gác cổng chùa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにおう
Romajiniou
Từ loạidanh từ
におう
niou

Nhị vương — hai vị thần hộ pháp đứng gác cổng chùa

  1. 1danh từ Nhị vương — hai vị thần hộ pháp đứng gác cổng chùatwo Deva kings; guardian gods of Buddhism who stand at the entrance of a Buddhist temple

Còn viết: 二王

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.