Từ vựng

人骨 (じんこつ, jinkotsu) nghĩa là gì?

人骨 (じんこつ, jinkotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là xương người, hài cốt con người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんこつ
Romajijinkotsu
Từ loạidanh từ
じんこつ
jinkotsu

xương người, hài cốt con người

  1. 1danh từ xương người, hài cốt con ngườihuman bones

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.