Từ vựng

人道 (じんどう, jindou) nghĩa là gì?

人道 (じんどう, jindou) trong tiếng Nhật nghĩa là đạo làm người, tinh thần nhân đạo; vỉa hè, lối đi dành cho người đi bộ; (Phật giáo) cõi Người trong lục đạo luân hồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんどう
Romajijindou
Từ loạidanh từ
じんどう
jindou

đạo làm người, tinh thần nhân đạo; vỉa hè, lối đi dành cho người đi bộ; (Phật giáo) cõi Người trong lục đạo luân hồi

  1. 1danh từ đạo làm người, tinh thần nhân đạohumanity
  2. 2danh từ vỉa hè, lối đi dành cho người đi bộsidewalk; footpath
  3. 3danh từ (Phật giáo) cõi Người trong lục đạo luân hồihuman realm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.