Từ vựng

人相 (にんそう, ninsou) nghĩa là gì?

人相 (にんそう, ninsou) trong tiếng Nhật nghĩa là tướng mạo, diện mạo; tướng số trên nét mặt, thuật xem tướng mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんそう
Romajininsou
Từ loạidanh từ
にんそう
ninsou

tướng mạo, diện mạo; tướng số trên nét mặt, thuật xem tướng mặt

  1. 1danh từ tướng mạo, diện mạo, đường nét khuôn mặtlooks; countenance; facial features
  2. 2danh từ tướng số trên nét mặt, thuật xem tướng mặtphysiognomy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.