Từ vựng

人差し指 (ひとさしゆび, hitosashiyubi) nghĩa là gì?

人差し指 (ひとさしゆび, hitosashiyubi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngón trỏ; ngón chân thứ hai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひとさしゆび
Romajihitosashiyubi
Từ loạidanh từ
ひとさしゆび
hitosashiyubi

ngón trỏ; ngón chân thứ hai

  1. 1danh từ ngón trỏindex finger; forefinger; first (occ. second) finger
  2. 2danh từ ngón chân thứ haisecond toe

Còn viết: 人指し指、人差指、人さし指

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.