Từ vựng
人参 (にんじん, ninjin) nghĩa là gì?
人参 (にんじん, ninjin) trong tiếng Nhật nghĩa là củ cà rốt; cây nhân sâm, củ sâm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にんじん |
|---|
| Romaji | ninjin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
人参にんじん
ninjin
củ cà rốt; cây nhân sâm, củ sâm
- 1danh từ củ cà rốtcarrot (Daucus carota)
- 2danh từ cây nhân sâm, củ sâmAsian ginseng (Panax ginseng)