Từ vựng

人前 (にんまえ, ninmae) nghĩa là gì?

人前 (にんまえ, ninmae) trong tiếng Nhật nghĩa là suất ăn tính theo số người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんまえ
Romajininmae
Từ loạidanh từ
にんまえ
ninmae

suất ăn tính theo số người

  1. 1danh từ suất ăn tính theo số ngườiportion of food

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.