Từ vựng

人件費 (じんけんひ, jinkenhi) nghĩa là gì?

人件費 (じんけんひ, jinkenhi) trong tiếng Nhật nghĩa là chi phí nhân sự, tổng chi trả cho người lao động; chi phí lao động gián tiếp trong kế toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんけんひ
Romajijinkenhi
Từ loạidanh từ
じんけんひ
jinkenhi

chi phí nhân sự, tổng chi trả cho người lao động; chi phí lao động gián tiếp trong kế toán

  1. 1danh từ chi phí nhân sự, tổng chi trả cho người lao độngpersonnel expenses; labor cost; labour cost
  2. 2danh từ chi phí lao động gián tiếp trong kế toánindirect labour costs; indirect labor costs

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.