Từ vựng
人事異動 (じんじいどう, jinjiidou) nghĩa là gì?
人事異動 (じんじいどう, jinjiidou) trong tiếng Nhật nghĩa là điều động nhân sự, thuyên chuyển cán bộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じんじいどう |
|---|
| Romaji | jinjiidou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
人事異動じんじいどう
jinjiidou
điều động nhân sự, thuyên chuyển cán bộ
- 1danh từ điều động nhân sự, thuyên chuyển cán bộpersonnel change; personnel shift; reshuffle