Từ vựng

人々 (ひとびと) nghĩa là gì?

人々 (ひとびと) trong tiếng Nhật nghĩa là mọi người, người người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひとびと
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひとびと
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

mọi người, người người

  1. 1danh từ mọi người, người ta, đông đảo ngườipeople; men and women
  2. 2danh từ từng người, mỗi người, ai nấyeach person; everybody

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.