Từ vựng

交響曲 (こうきょうきょく, koukyoukyoku) nghĩa là gì?

交響曲 (こうきょうきょく, koukyoukyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) bản giao hưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうきょうきょく
Romajikoukyoukyoku
Từ loạidanh từ
こうきょうきょく
koukyoukyoku

(âm nhạc) bản giao hưởng

  1. 1danh từ (âm nhạc) bản giao hưởngsymphony

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.