Từ vựng

交錯 (こうさく, kousaku) nghĩa là gì?

交錯 (こうさく, kousaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đan xen phức tạp, sự giao thoa lẫn lộn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうさく
Romajikousaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こうさく
kousaku

sự đan xen phức tạp, sự giao thoa lẫn lộn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đan xen phức tạp, sự giao thoa lẫn lộnmixture; blending; complication

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.