Từ vựng
交通費 (こうつうひ, koutsuuhi) nghĩa là gì?
交通費 (こうつうひ, koutsuuhi) trong tiếng Nhật nghĩa là chi phí đi lại, tiền tàu xe.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうつうひ |
|---|
| Romaji | koutsuuhi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
交通費こうつうひ
koutsuuhi
chi phí đi lại, tiền tàu xe
- 1danh từ chi phí đi lại, tiền tàu xetraveling expenses; travelling expenses; carfare