Từ vựng

交わす (かわす, kawasu) nghĩa là gì?

交わす (かわす, kawasu) trong tiếng Nhật nghĩa là trao đổi; giao nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわす
Romajikawasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かわす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkawasu

trao đổi; giao nhau

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ trao đổi (lời chào, thư từ, ý kiến qua lại)to exchange (messages, greetings, arguments, etc.)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ giao nhau, cắt nhau, đan chéoto intersect; to cross; to interlace
  3. 3hậu tố · động từ nhóm 1 (hậu tố) … lẫn nhau, … qua lại (gắn sau động từ)... with one another; ... to each other

Câu ví dụ

  • Hai người đã trao đổi lời chào.

  • Hai người chia tay mà không trao đổi lời nào.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.