Từ vựng

かろうじて (karoujite) nghĩa là gì?

かろうじて trong tiếng Nhật nghĩa là vừa đủ, suýt soát, khó khăn lắm mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかろうじて
Romajikaroujite
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かろうじて
N1 · ước tính theo khung JLPTkaroujite

vừa đủ, suýt soát, khó khăn lắm mới

Câu ví dụ

  • Tôi khó khăn lắm mới đỗ kỳ thi.

  • Tôi vừa kịp bắt chuyến tàu cuối cùng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.