Từ vựng

勝る (まさる, masaru) nghĩa là gì?

勝る (まさる, masaru) trong tiếng Nhật nghĩa là vượt trội, hơn hẳn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまさる
Romajimasaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まさる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmasaru

vượt trội, hơn hẳn

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ vượt trội, hơn hẳn, trội hơnto excel; to surpass; to exceed
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ nặng hơn, lấn át, chiếm phần hơnto outweigh; to preponderate

Câu ví dụ

  • Về chất lượng, tác phẩm của anh ấy vượt trội hơn.

  • Tôi nghĩ không có giáo viên nào hơn được kinh nghiệm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.