Từ vựng
勝る (まさる, masaru) nghĩa là gì?
勝る (まさる, masaru) trong tiếng Nhật nghĩa là vượt trội, hơn hẳn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まさる |
|---|
| Romaji | masaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmasaru
vượt trội, hơn hẳn
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ vượt trội, hơn hẳn, trội hơnto excel; to surpass; to exceed
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ nặng hơn, lấn át, chiếm phần hơnto outweigh; to preponderate
Câu ví dụ
品質では彼の作品が勝っている。
Về chất lượng, tác phẩm của anh ấy vượt trội hơn.
経験に勝る教師はいないと思う。
Tôi nghĩ không có giáo viên nào hơn được kinh nghiệm.