Từ vựng
亜熱帯 (あねったい, anettai) nghĩa là gì?
亜熱帯 (あねったい, anettai) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng cận nhiệt đới.
| Cách đọc | あねったい |
|---|---|
| Romaji | anettai |
| Từ loại | danh từ |
亜熱帯あねったい
anettai
vùng cận nhiệt đới
- 1danh từ vùng cận nhiệt đớisubtropics
Từ vựng
亜熱帯 (あねったい, anettai) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng cận nhiệt đới.
| Cách đọc | あねったい |
|---|---|
| Romaji | anettai |
| Từ loại | danh từ |
vùng cận nhiệt đới