Từ vựng

二階 (にかい, nikai) nghĩa là gì?

二階 (にかい, nikai) trong tiếng Nhật nghĩa là tầng hai, lầu một.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにかい
Romajinikai
Từ loạidanh từ
にかい
nikai

tầng hai, lầu một

  1. 1danh từ tầng hai, lầu mộtsecond floor; upstairs

Còn viết: 2階

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.