Từ vựng
二軍 (にぐん, nigun) nghĩa là gì?
二軍 (にぐん, nigun) trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) đội hình hai, đội dự bị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にぐん |
|---|
| Romaji | nigun |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
二軍にぐん
nigun
(thể thao) đội hình hai, đội dự bị
- 1danh từ (thể thao) đội hình hai, đội dự bịsecond team; reserve team; farm team