Từ vựng

二軍 (にぐん, nigun) nghĩa là gì?

二軍 (にぐん, nigun) trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) đội hình hai, đội dự bị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにぐん
Romajinigun
Từ loạidanh từ
にぐん
nigun

(thể thao) đội hình hai, đội dự bị

  1. 1danh từ (thể thao) đội hình hai, đội dự bịsecond team; reserve team; farm team

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.